09/02/2026
Tin tức
Bơm hút chân không là thiết bị tạo áp suất âm để tách khí, hỗ trợ đóng gói, sấy, định hình và vận hành nhiều dây chuyền công nghiệp. Việc hiểu cấu tạo, nguyên lý và từng loại bơm giúp lựa chọn đúng thiết bị và tối ưu hiệu suất.
Bơm hút chân không (vacuum pump) là thiết bị cơ khí loại bỏ khí, hơi nước và tạp chất ra khỏi không gian kín, tạo môi trường áp suất thấp hơn khí quyển (theo ISO 21360-1:2012).

Bơm hút chân không
Khác biệt chính với máy nén khí: tạo áp suất âm (chân không) thay vì dương (nén khí).
Có 2 nguyên lý chính đang được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp Việt Nam.

Nguyên lý hoạt động của bơm hút chân không
Xem thêm: Tìm hiểu chi tiết về nguyên lý cấu tạo của bơm hút chân không vòng nước
Cấu tạo bao gồm 10 bộ phận chính, thiết kế chịu lực cao và chống ăn mòn cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Bộ phận | Chức năng chi tiết |
| Thân bơm & rotor | Tạo khoang hút-xả chính, chịu áp suất cao, bảo vệ các bộ phận bên trong (làm từ gang đúc hoặc inox 316). |
| Cánh gạt / trục vít | Dịch chuyển thể tích khí, tạo lực hút và nén (làm từ composite hoặc thép không gỉ, quay liên tục để đẩy khí). |
| Van một chiều | Ngăn khí quay ngược lại buồng hút, duy trì áp suất chân không ổn định (làm từ thép carbon, tự động đóng mở). |
| Lọc dầu & lọc khí vào | Bảo vệ rotor và dầu bơm khỏi bụi bẩn, tạp chất, kéo dài tuổi thọ (làm từ sợi tổng hợp, thay định kỳ). |
| Phớt chắn dầu | Ngăn dầu rò rỉ ra môi trường, giữ kín hệ thống (làm từ cao su Viton, chống ăn mòn hóa chất). |
| Motor (IE3 trở lên) | Truyền động chính, tiết kiệm điện năng 20% so với IE2 (làm từ đồng 100%, công suất từ 0.5-160 kW). |
| Hệ thống làm mát | Giảm nhiệt độ vận hành, ngăn quá tải (dùng dầu, nước hoặc không khí, tích hợp quạt hoặc bơm phụ). |
| Cổng hút/xả | Kết nối hệ thống, điều chỉnh lưu lượng khí (làm từ inox, có van điều tiết để kiểm soát áp suất). |
| Chấn lưu khí | Điều chỉnh áp suất đột ngột, tránh sốc khí gây hỏng bơm (làm từ lưới thép, lắp ở cổng hút). |
| Nắp buồng hút | Bảo vệ buồng hút, dễ tháo lắp để bảo dưỡng (làm từ nhôm đúc, có gioăng kín khí). |
Khác biệt giữa loại: Vòng dầu có dầu bôi trơn cánh gạt; vòng nước dùng nước niêm phong; khô không dầu/nước, dùng claw/screw cho vệ sinh cao
Xem thêm: Nguyên lý cấu tạo của bơm chân không
Dưới đây là 7 loại bơm hút chân không phổ biến tại Việt Nam 2025, đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp và mức chân không khác nhau.
| STT | Loại bơm hút chân không | Hình ảnh minh họa | Độ chân không cuối | Công suất phổ biến | Ứng dụng chính |
| 1 | Cánh gạt quay (Rotary Vane) | ![]() |
0.1 – 10 mbar | 0.75 – 55 kW | CNC, ép nhựa, hút định hình, phòng lab |
| 2 | Vòng nước (Water Ring) | ![]() |
33 – 100 mbar | 2.2 – 75 kW | Nước giải khát, bia, gạch men, hút hơi ẩm |
| 3 | Màng (Diaphragm) | ![]() |
1 – 100 mbar | 0.1 – 7.5 kW | Phòng thí nghiệm, phân tích khí, y tế, khí sạch |
| 4 | Trục vít khô (Dry Screw) | ![]() |
0.01 – 1 mbar | 5.5 – 37 kW | Dược phẩm, đông khô, hóa dầu, xi mạ PVD |
| 5 | Khuếch tán dầu (Oil Diffusion) | ![]() |
10⁻⁶ – 10⁻⁸ mbar | 0.5 – 5 kW (nhiệt) | Nghiên cứu, bán dẫn, phủ màng siêu mỏng, chân không cực cao |
| 6 | Roots (Roots Blower/Booster) | ![]() |
0.001 – 10 mbar (kết hợp) | 4 – 160 kW | Luyện kim, nhiệt điện, đông khô công suất lớn |
| 7 | Turbo phân tử (Turbomolecular) | ![]() |
10⁻⁷ – 10⁻¹⁰ mbar | 0.1 – 3 kW | Bán dẫn, R&D, kính thiên văn, máy gia tốc hạt |
| 8 | Piston (Rotary Piston) | ![]() |
0.01 – 1 mbar | 3 – 45 kW | Hóa chất nặng, luyện kim, hút khí ăn mòn |
Ghi chú nhanh giúp chọn đúng loại:
Chọn đúng loại bơm phù hợp giúp tối ưu năng suất, giảm hao phí và kéo dài tuổi thọ thiết bị
Xem thêm: So sánh 8 loại bơm hút chân không công nghiệp phổ biến nhất 2025 để chọn đúng
Trong sản xuất hiện đại, bơm hút chân không giữ vai trò như một thiết bị chủ lực, hỗ trợ nhiều công đoạn đòi hỏi kiểm soát áp suất chính xác.

Những ứng dụng của bơm hút chân không
Xem thêm: Ứng dụng của bơm hút chân không trong các ngành công nghiệp
Lịch bảo dưỡng định kỳ giúp bơm hút chân không duy trì độ chân không ổn định và hạn chế tối đa rủi ro dừng máy.
| Thời gian vận hành | Công việc bảo dưỡng | Ghi chú |
| 2.000–4.000 giờ | Thay dầu + lọc dầu + lọc khí | Tránh mòn cánh gạt sớm |
| 8.000–10.000 giờ | Thay phớt chắn dầu, van một chiều | Ngăn rò rỉ dầu và mất áp suất |
| 16.000–20.000 giờ | Thay cánh gạt / trục vít, kiểm tra motor | Chi phí lớn nhất trong chu kỳ bảo dưỡng |
Thực hiện đúng các mốc bảo dưỡng theo giờ vận hành sẽ đảm bảo thiết bị vận hành bền bỉ, giữ hiệu suất tối ưu trong suốt vòng đời.
Mỗi công nghệ bơm có đặc tính riêng và phù hợp từng môi trường làm việc. Khi chọn đúng loại và bảo dưỡng theo chu kỳ, hệ thống đạt độ ổn định cao, giảm tiêu hao và nâng tuổi thọ thiết bị.
Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết về sửa chữa và bảo dưỡng bơm hút chân không công nghiệp
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
Bài viết mới nhất
09/02/2026
Tin tức
30/01/2026
Tư vấn chọn mua
30/01/2026
Tư vấn chọn mua
30/01/2026
Sửa chữa bảo dưỡng
30/01/2026
Sửa chữa bảo dưỡng
Liên hệ
Xuất phát điểm từ sửa chữa máy nén khí, chúng tôi coi trọng sự tận tâm cho tất cả dịch vụ mình cung cấp.