
Kyungwon AS series Là dòng máy quan trọng, làm nên thương hiệu Kyungwon. Dòng máy nén khí trục vít dầu của Kyungwon.
Tính năng nổi bật
- Airend dòng Kyungwon ASM( Made in Korea)
- Airend bảo hành 5 năm.
- Máy nén bảo hành 2 năm.
- Đầu máy nén hiệu suất mạnh mẽ
- Có thể thông báo trước về việc kiểm tra định kỳ TBM.
- Ứng dụng Full Micom đa chức năng cho tất cả dòng máy
- Áp dụng tùy chọn Extroller || Micom
- Có thể cài đặt hệ thống CMS( Compressor Monitoring system)
Cấu tạo Máy nén khí Kyungwon ASM Series

Bảng thông số kỹ thuật dòng máy
Thông số kỹ thuật Kyungwon ASM
| Model | Áp lựctối đa | Lưu lượng | Công suất | Kích thước | Trọng lượng | Cửa thoát khí | |||
| Bar | Psig | cfm | ㎥/min | kW | HP | mm | kg | A(B) | |
| ASM20B • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 2,62,22,1 | 91,377,373,8 | 15 | 20 | 1400×830×1350 | 480 | 25(1) |
| ASM30T • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 3,703,503,30 | 130130106 • | 22 | 30 | 1400×830×1350 | 757 | 25(1) |
| ASM50 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 6,805,805,30 | 205205187 | 37 | 50 | 1660×1030×1607 | 1140 | 40(1 1/2) |
| ASM75 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 10,209,208,30 | 360360293 • | 55 | 75 | 2000X1210X1857 | 1780 | 50(2) |
| ASM100 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 12,30 12,1011,10 | 432432363 | 75 | 100 | 2000X1210X1857 | 1780 | 50(2) |
| ASM150 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 21,00 19,0016,30 | 750724586 • | 110 | 150 | 2550×1470×2156 | 2785 | 65(2 1/2) |
| ASM200 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 25,10 25,0024,00 | 860843825 | 160 | 215 | 2700×1640×2156 | 3000 | 80(3) |
| ASM250 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 30,3030,1027,00 | 10241024925 • | 190 | 250 | 2700×1640×2156 | 3250 | 80(3) |
| ASM300 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 42,80 38,0037,00 | 1420 12841247 • | 225 | 300 | 4080×1900×2356 | 6200 | 100(4) |
| ASM350 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 45,00 42,0041,50 | 1682 15431462 • | 265 | 350 | 4080×1900×2356 | 6350 | 100(4) |
| ASM400 • | 7,08,59,5 | 100 120135 | 53,67 49,1248,39 | 1889 17291703 • | 300 | 400 | 4080×1900×2356 | 6430 | 100(4) |
Thông số kĩ thuật AS Series cũ
| Compressor Type |
Max.Working Pressure | Capacity | Motor Power | Noise | Weight | Air Outlet | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bar | psig | ㎥/min | kw | dB(A) | kg | A(B) | |
| AS31 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
3.46 3.41 3.1 |
22 | 63 | 700 | 25(1) |
| AS41 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
4.8 4.5 4.2 |
30 | 65 | 785 | 25(1) |
| AS51 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
5.9 5.8 4.4 |
37 | 65 | 1030 | 40(1 1/2) |
| AS76 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
10.4 8.4 8.0 |
55 | 72 | 1630 | 50(2) |
| AS102 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
12.5 12.5 10.2 |
75 | 75 | 1650 | 50(2) |
| AS151 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
20.7 20.3 20.1 |
132 | 78 | 2785 | 65(2 1/2) |
| AS201 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
26.5 24.0 22.7 |
160 | 79 | 2950 | 80(3) |
| AS251 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
31.0 31.0 30.9 |
200 | 81 | 3250 | 80(3) |
| AS301 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
38.9 35.9 32.6 |
225 | 84 | 6200 | 100(4) |
| AS401 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
48.7 44.2 44.1 |
300 | 89 | 6430 | 100(4) |
| AS501 | 7.0 8.5 9.5 |
100 120 135 |
* * * |
375 | 91 | 7950 | 125(5) |
Dòng máy đang được cung cấp bởi công ty TNHH Khí Nén Á Châu
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
Khí Nén Á Châu – Nhà thầu máy nén khí công nghiệp, là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực khí nén tại Việt Nam, chuyên Tư vấn – Cung cấp – Lắp đặt – Bảo trì hệ thống máy nén khí công nghiệp mang đến giải pháp toàn diện cho hệ thống khí nén.
- Địa chỉ: LK 02-21 KĐT Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, TP Hải Phòng
- Số điện thoại: 0964 744 392
- Email: khinenachau@gmail.com
- Trang web: https://khinenachau.com/
