09/02/2026
Tin tức
Nhu cầu tối ưu hóa hệ thống chân không trong sản xuất đang tăng mạnh trong năm 2026. Các ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, in ấn, đóng gói bao bì, xử lý khí và năng lượng đều yêu cầu thiết bị có độ ổn định cao, tiêu thụ năng lượng thấp và dễ bảo trì. Vì vậy, việc nắm rõ giá bơm hút chân không, giá dầu, giá phụ tùng và cơ chế vận hành sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí đầu tư – vận hành một cách chính xác.
Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất 2026, tổng hợp từ thực tế báo giá tại các nhà máy Việt Nam.
Bơm hút chân không là thiết bị tạo áp suất âm bên trong buồng nén nhằm loại bỏ khí, hơi ẩm hoặc tạp chất, từ đó đạt mức chân không cần thiết cho từng quy trình sản xuất.
Một hệ thống chân không ổn định mang lại nhiều lợi ích:
Những ngành sử dụng chân không nhiều nhất: thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, hóa chất, cơ khí, phòng lab và xử lý khí.
Khi đánh giá giá bán và cấu hình bơm hút chân không, việc hiểu rõ từng công nghệ bơm là yếu tố then chốt vì mỗi dòng có nguyên lý vận hành, mức chân không đạt được và chi phí vận hành hoàn toàn khác nhau.
Nắm rõ đặc điểm từng công nghệ giúp doanh nghiệp chọn đúng loại bơm theo yêu cầu quy trình, tránh đầu tư dư thừa và đảm bảo mức chi phí – hiệu suất tối ưu trong dài hạn.
Xem thêm: Bơm hút chân không là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và ứng dụng

Bơm hút chân không vòng nước 37KW
| STT | Loại bơm | Lưu lượng (m³/h) | Công suất | Chân không cuối | Giá (VNĐ) |
| 1 | Rotary Vane (dầu) | 20–630 | 0.75–22 kW | 0.1–0.5 mbar | 18.000.000 – 185.000.000 |
| 2 | Liquid Ring | 120–2.000+ | 4–75 kW | 20–60 mbar | 35.000.000 – 380.000.000 |
| 3 | Dry Screw | 100–1.600 | 4–75 kW | 0.01–0.1 mbar | 190.000.000 – 1.250.000.000 |
| 4 | Diaphragm | 10–100 | 0.1–0.75 kW | 2–8 mbar | 6.500.000 – 28.000.000 |
| 5 | Roots Booster | 250–3.000 | 5.5–90 kW | 0.001–0.1 mbar | 85.000.000 – 650.000.000 |
| 6 | Turbomolecular | 50–3.000 L/s | — | 10⁻⁶ – 10⁻⁹ mbar | 350.000.000 – 2.800.000.000 |
| 7 | Rotary Piston | 150–500 | 3–15 kW | 0.02–0.1 mbar | 75.000.000 – 240.000.000 |

Bơm hút chân không vòng dầu Busch
| STT | Thương hiệu | Xuất xứ | Dòng mạnh nhất | Giá tham khảo |
| 1 | Busch | Đức | Vane, Screw | 90 – 950 triệu |
| 2 | Becker | Đức | Vane khô/dầu | 45 – 280 triệu |
| 3 | Edwards | UK | Dry Screw | 220 – 1.600 triệu |
| 4 | Pfeiffer | Đức | Turbo UHV | 450 – 2.800 triệu |
| 5 | ULVAC | Nhật | Vane, Screw | 55 – 480 triệu |
| 6 | Woosung | Hàn | Vane dầu | 12 – 80 triệu |
| 7 | Value / Hanbell | Đài Loan | Vane & Screw | 18 – 350 triệu |
| STT | Model | Hình ảnh minh họa | Thương Hiệu | Loại Bơm | Lưu Lượng (m³/h) | Độ Chân Không (bar) | Giá 12/2025 (VNĐ) | Ứng Dụng Chính |
| 1 | R5 RA/RC Series | ![]() |
Busch (Đức) | Rotary Vane – Có dầu | 100–250 | –0.99 | 180–350 triệu | CNC, gỗ, đóng gói |
| 2 | U 4.70 Series | ![]() |
Becker (Đức) | Dry – Không dầu | 70–300 | –0.99 | 160–450 triệu | Thực phẩm, y tế |
| 3 | Dolphin LX 0180C | ![]() |
Busch (Đức) | Liquid Ring | 122 | –0.93 | 150–250 triệu | Hóa chất, môi trường ẩm |
| 4 | V Series | ![]() |
Elmo Rietschle (Đức) | Rotary Vane | 80–200 | –0.99 | 200–400 triệu | Bao bì, nhựa |
| 5 | Sogevac Series | ![]() |
Leybold (Đức) | Rotary Vane | 40–500 | –0.99 | 120–300 triệu | Sấy, phòng lab |
| 6 | MVP24 | ![]() |
Woosung (Hàn Quốc) | Rotary Vane | 24 | –0.99 | 50–80 triệu | Xưởng nhỏ |
| 7 | Duo Series | ![]() |
Pfeiffer (Đức) | Dry Screw | 50–150 | –0.95 | 250–500 triệu | Dược phẩm, bán dẫn |
| 8 | MVO-064 | ![]() |
Doovac (Hàn Quốc) | Rotary Vane | 64 | –0.99 | 100–200 triệu | Đóng gói, chế biến |
Xem thêm: Bơm hút chân không công nghiệp 7.5–75 kW: bảng giá & cách chọn chuẩn 2025
Dầu chân không quyết định:

Dầu bơm hút chân không
| STT | Thương hiệu | Mã dầu | Độ nhớt | Giá (VNĐ) |
| 1 | Leybonol | LVO 100 | 100 cSt | 4.850.000 – 6.200.000 |
| 2 | Francool | VP 46 | 46 cSt | 580.000 – 780.000 |
| 3 | Vacco | Vac-Oil 100 | 150 cSt | 21 – 26 triệu |
| 4 | ACcom | V100 | 68 cSt | 2.500.000 |
| 5 | Generic VN | VNO-68 | 68 cSt | 1.150.000 – 1.450.000 |

Phụ tùng bơm hút chân không
| STT | Phụ tùng | Giá (VNĐ) |
| 1 | Lọc dầu | 320.000 – 1.150.000 |
| 2 | Cánh gạt | 450.000 – 2.600.000 |
| 3 | Phớt trục | 280.000 – 1.050.000 |
| 4 | Van một chiều | 350.000 – 1.800.000 |
| 5 | Bộ làm mát | 3.800.000 – 9.500.000 |
| 6 | Bộ lọc tách dầu–khí | 600.000 – 2.000.000 |
Tham khảo thêm: Top 5 dầu bơm hút chân không chất lượng nhất 2026
Giá thiết bị chân không năm 2026 phụ thuộc trực tiếp vào công nghệ và điều kiện cung ứng.
Doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố này sẽ tối ưu được ngân sách đầu tư và chi phí vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.
Quản lý đúng chi phí đầu tư và thay thế cho bơm, dầu và phụ tùng là bước quan trọng giúp duy trì độ chân không ổn định, giảm dừng máy và tăng tuổi thọ thiết bị. Khi hiểu rõ công nghệ, mức giá và chu kỳ vật tư, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch bảo trì linh hoạt và khai thác hệ thống hiệu quả hơn.
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
Bài viết mới nhất
09/02/2026
Tin tức
30/01/2026
Tư vấn chọn mua
30/01/2026
Tư vấn chọn mua
30/01/2026
Sửa chữa bảo dưỡng
30/01/2026
Sửa chữa bảo dưỡng
Liên hệ
Xuất phát điểm từ sửa chữa máy nén khí, chúng tôi coi trọng sự tận tâm cho tất cả dịch vụ mình cung cấp.