Tất cả sản phẩm
Trở về

Bảng giá bơm hút chân không công nghiệp, dầu & phụ tùng chính hãng mới nhất

Trang Triệu
10:35 - 15.12.2025
5 phút đọc

Nhu cầu tối ưu hóa hệ thống chân không trong sản xuất đang tăng mạnh trong năm 2026. Các ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, in ấn, đóng gói bao bì, xử lý khí và năng lượng đều yêu cầu thiết bị có độ ổn định cao, tiêu thụ năng lượng thấp và dễ bảo trì. Vì vậy, việc nắm rõ giá bơm hút chân không, giá dầu, giá phụ tùng và cơ chế vận hành sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí đầu tư – vận hành một cách chính xác.

Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất 2026, tổng hợp từ thực tế báo giá tại các nhà máy Việt Nam.

1. Bơm hút chân không là gì?

1.1. Khái niệm và vai trò trong vận hành công nghiệp

Bơm hút chân không là thiết bị tạo áp suất âm bên trong buồng nén nhằm loại bỏ khí, hơi ẩm hoặc tạp chất, từ đó đạt mức chân không cần thiết cho từng quy trình sản xuất.

Bơm hút chân không

Một hệ thống chân không ổn định mang lại nhiều lợi ích:

  • Gia tăng chất lượng thành phẩm, giảm lỗi do oxy hóa và nhiễm tạp
  • Tối ưu quá trình chiết rót – đóng gói – bảo quản sản phẩm
  • Ổn định tốc độ dây chuyền tự động hóa
  • Bảo vệ linh kiện điện tử – bán dẫn tránh nhiễm bụi nano
  • Tăng hiệu suất các quá trình hóa – lý như sấy thăng hoa, tách ẩm, khử khí, lọc mẫu

Những ngành sử dụng chân không nhiều nhất: thực phẩm, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, hóa chất, cơ khí, phòng lab và xử lý khí.

1.2. Phân loại bơm hút chân không

Khi đánh giá giá bán và cấu hình bơm hút chân không, việc hiểu rõ từng công nghệ bơm là yếu tố then chốt vì mỗi dòng có nguyên lý vận hành, mức chân không đạt được và chi phí vận hành hoàn toàn khác nhau.

  • Rotary Vane (cánh gạt ngâm dầu)
  • Liquid Ring (vòng nước)
  • Diaphragm (bơm màng – không dầu)
  • Dry Screw (trục vít khô)
  • Roots / Booster
  • Turbomolecular
  • Oil Diffusion
  • Rotary Piston

Nắm rõ đặc điểm từng công nghệ giúp doanh nghiệp chọn đúng loại bơm theo yêu cầu quy trình, tránh đầu tư dư thừa và đảm bảo mức chi phí – hiệu suất tối ưu trong dài hạn.

Xem thêm: Bơm hút chân không là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và ứng dụng

2. Bảng giá bơm hút chân không công nghiệp 2026

2.1. Giá theo từng loại bơm

Bơm hút chân không vòng nước 37kw

Bơm hút chân không vòng nước 37KW

STT Loại bơm Lưu lượng (m³/h) Công suất Chân không cuối Giá (VNĐ)
1 Rotary Vane (dầu) 20–630 0.75–22 kW 0.1–0.5 mbar 18.000.000 – 185.000.000
2 Liquid Ring 120–2.000+ 4–75 kW 20–60 mbar 35.000.000 – 380.000.000
3 Dry Screw 100–1.600 4–75 kW 0.01–0.1 mbar 190.000.000 – 1.250.000.000
4 Diaphragm 10–100 0.1–0.75 kW 2–8 mbar 6.500.000 – 28.000.000
5 Roots Booster 250–3.000 5.5–90 kW 0.001–0.1 mbar 85.000.000 – 650.000.000
6 Turbomolecular 50–3.000 L/s 10⁻⁶ – 10⁻⁹ mbar 350.000.000 – 2.800.000.000
7 Rotary Piston 150–500 3–15 kW 0.02–0.1 mbar 75.000.000 – 240.000.000

2.2. Giá theo thương hiệu nổi bật

Bơm hút chân không vòng dầu

Bơm hút chân không vòng dầu Busch

STT Thương hiệu Xuất xứ Dòng mạnh nhất Giá tham khảo
1 Busch Đức Vane, Screw 90 – 950 triệu
2 Becker Đức Vane khô/dầu 45 – 280 triệu
3 Edwards UK Dry Screw 220 – 1.600 triệu
4 Pfeiffer Đức Turbo UHV 450 – 2.800 triệu
5 ULVAC Nhật Vane, Screw 55 – 480 triệu
6 Woosung Hàn Vane dầu 12 – 80 triệu
7 Value / Hanbell Đài Loan Vane & Screw 18 – 350 triệu

2.3. Giá các model bán chạy nhất tại Việt Nam

STT Model Hình ảnh minh họa Thương Hiệu Loại Bơm Lưu Lượng (m³/h) Độ Chân Không (bar) Giá 12/2025 (VNĐ) Ứng Dụng Chính
1 R5 RA/RC Series Bơm hút chân không Busch R5 Busch (Đức) Rotary Vane – Có dầu 100–250 –0.99 180–350 triệu CNC, gỗ, đóng gói
2 U 4.70 Series Bơm hút chân không U 4.70 Becker (Đức) Dry – Không dầu 70–300 –0.99 160–450 triệu Thực phẩm, y tế
3 Dolphin LX 0180C Bơm hút chân không Dolphinlx-0180c Busch (Đức) Liquid Ring 122 –0.93 150–250 triệu Hóa chất, môi trường ẩm
4 V Series Bơm hút chân không V series Elmo Rietschle (Đức) Rotary Vane 80–200 –0.99 200–400 triệu Bao bì, nhựa
5 Sogevac Series Bơm hút chân không Sogeva Leybold (Đức) Rotary Vane 40–500 –0.99 120–300 triệu Sấy, phòng lab
6 MVP24 Bơm hút chân không MVP 24 Woosung (Hàn Quốc) Rotary Vane 24 –0.99 50–80 triệu Xưởng nhỏ
7 Duo Series Bơm hút chân không Dou Pfeiffer (Đức) Dry Screw 50–150 –0.95 250–500 triệu Dược phẩm, bán dẫn
8 MVO-064 Bơm hút chân không MVO 064 Doovac (Hàn Quốc) Rotary Vane 64 –0.99 100–200 triệu Đóng gói, chế biến

Xem thêm: Bơm hút chân không công nghiệp 7.5–75 kW: bảng giá & cách chọn chuẩn 2025

3. Bảng giá dầu bơm hút chân không 2026

Dầu chân không quyết định:

  • Độ kín buồng nén
  • Khả năng tản nhiệt
  • Hạn chế keo dầu – cặn lắng
  • Mức chân không tối đa đạt được
  • Tuổi thọ cánh gạt/rotor
dầu bơm hút chân không

Dầu bơm hút chân không

STT Thương hiệu Mã dầu Độ nhớt Giá (VNĐ)
1 Leybonol LVO 100 100 cSt 4.850.000 – 6.200.000
2 Francool VP 46 46 cSt 580.000 – 780.000
3 Vacco Vac-Oil 100 150 cSt 21 – 26 triệu
4 ACcom V100 68 cSt 2.500.000
5 Generic VN VNO-68 68 cSt 1.150.000 – 1.450.000

4. Bảng giá phụ tùng bơm hút chân không

Phụ tùng bơm hút chân không

Phụ tùng bơm hút chân không

STT Phụ tùng Giá (VNĐ)
1 Lọc dầu 320.000 – 1.150.000
2 Cánh gạt 450.000 – 2.600.000
3 Phớt trục 280.000 – 1.050.000
4 Van một chiều 350.000 – 1.800.000
5 Bộ làm mát 3.800.000 – 9.500.000
6 Bộ lọc tách dầu–khí  600.000 – 2.000.000

Tham khảo thêm: Top 5 dầu bơm hút chân không chất lượng nhất 2026

5. Các yếu tố khiến giá bơm – dầu – phụ tùng thay đổi

Giá thiết bị chân không năm 2026 phụ thuộc trực tiếp vào công nghệ và điều kiện cung ứng.

  • Công nghệ bơm: Bơm trục vít khô có chi phí chế tạo cao nên giá cao nhất; cánh gạt dầu và bơm màng rẻ hơn nhờ cấu trúc đơn giản.
  • Công suất – lưu lượng – chân không cuối: Thông số càng lớn, motor – vật liệu – bộ tách dầu phải cao cấp hơn, khiến giá tăng theo cấp số.
  • Tùy chọn thêm: Biến tần VSD, skid và cảm biến giám sát có thể làm giá tăng thêm 10–30%.
  • Nguồn hàng – thời gian giao: Hàng có sẵn giá ổn định; hàng nhập theo đơn chịu biến động vận chuyển và thời gian giao dài.
  • Tỷ giá & chi phí nhập khẩu: Dao động EUR, GBP, JPY ảnh hưởng trực tiếp đơn giá máy và phụ tùng.
  • Chu kỳ vật tư tiêu hao: Lọc tách dầu, cánh gạt, phớt trục… nếu phải thay sớm sẽ làm tổng chi phí sở hữu tăng.

Doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố này sẽ tối ưu được ngân sách đầu tư và chi phí vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.

Quản lý đúng chi phí đầu tư và thay thế cho bơm, dầu và phụ tùng là bước quan trọng giúp duy trì độ chân không ổn định, giảm dừng máy và tăng tuổi thọ thiết bị. Khi hiểu rõ công nghệ, mức giá và chu kỳ vật tư, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch bảo trì linh hoạt và khai thác hệ thống hiệu quả hơn.

Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!

CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU

Khí Nén Á Châu – Nhà thầu máy nén khí công nghiệp, là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực khí nén tại Việt Nam, chuyên Tư vấn – Cung cấp – Lắp đặt – Bảo trì hệ thống máy nén khí công nghiệp mang đến giải pháp toàn diện cho hệ thống khí nén.
  • Địa chỉ: LK 02-21 KĐT Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, TP Hải Phòng
  • Số điện thoại: 0964 744 392
  • Email: khinenachau@gmail.com
  • Trang web: https://khinenachau.com/

Liên hệ nhận báo giá ngay

Gửi yêu cầu Báo giá

    Liên hệ

    Nhận Tin tức mới nhất
    từ Khí Nén Á Châu tại đây

    Xuất phát điểm từ sửa chữa máy nén khí, chúng tôi coi trọng sự tận tâm cho tất cả dịch vụ mình cung cấp.