Thông số kĩ thuật TX series Kyungwon

| Model | Lưu lượng | Công suất | Nhiệt môi trường | Nhiệt đầu vào | Điện áp vào | Làm lạnh | Inlet
Outlet |
Kích thước | Trọng lượng |
| N㎥/min | kW | oC | oC | V/ph | PT | LxWxH(mm) | kg | ||
| TX15K | 0.50 | 0.24 | 2~43 | 4~60 | 220V/1ph | R-134a | 3/8" | 320x320x382 | 20 |
| TX25K | 1.00 | 0.34 | 3/4" | 394x368x568 | 32 | ||||
| TX35K | 1.33 | 0.42 | 3/4" | 394x368x568 | 32 | ||||
| TX50K | 1.67 | 0.58 | 3/4" | 500x500x568 | 44 |
Dòng máy sấy lạnh cỡ nhỏ TX series Kyungwon hiện đang được công ty TNHH Khí Nén Á Châu cung ứng
>>> Xem thêm: Các dòng máy sấy khí Kyungwon hiện nay
Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh chóng và nhận báo giá ưu đãi nhất!
CÔNG TY TNHH KHÍ NÉN Á CHÂU
- Địa chỉ: LK 02-21 KĐT Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, TP Hải Phòng
- Số điện thoại: 0964 744 392
- Email: khinenachau@gmail.com
- Trang web: https://khinenachau.com
>> Xem thêm: Các loại máy sấy khí nén phổ biến hiện nay
